사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "tốt lên" (1)

tốt lên
영어 구to get better, to improve
내 단어장
cảm giác bản thân đang tốt lên mỗi ngày.
the feeling that I'm getting better every day.

swap_horiz 관련 단어 "tốt lên" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "tốt lên" (1)

cảm giác bản thân đang tốt lên mỗi ngày.
the feeling that I'm getting better every day.